novelty shop
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng bán các mặt hàng lặt vặt, thường là những món quà nhỏ, đồ chơi ngộ nghĩnh hoặc các vật phẩm độc đáo, hài hước, không thiết thực. "Novelty shop" là một loại cửa hàng chuyên bán những món đồ kỳ lạ, thú vị, thường được dùng làm quà tặng hoặc để trang trí, thay vì các vật dụng hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái cốc hài hước từ một cửa hàng đồ lặt vặt cho sinh nhật bạn tôi.)
- (Cửa hàng đồ lặt vặt ở trung tâm thành phố bán các trò ảo thuật và ria mép giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a novelty shop": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc tình huống có nhiều thứ kỳ lạ, bất ngờ.
- His room is like a novelty shop, full of strange gadgets from his travels. (Phòng của anh ấy giống như một cửa hàng đồ lặt vặt, đầy những thiết bị kỳ lạ từ các chuyến đi của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelty store: cửa hàng đồ lặt vặt (từ đồng nghĩa).
- Gift shop: cửa hàng quà tặng (thường bán đồ lưu niệm, không nhất thiết là đồ độc đáo).
- Novelty item: mặt hàng lặt vặt, đồ chơi hoặc vật phẩm độc đáo.
- She collects novelty items like keychains and miniature models. (Cô ấy sưu tầm các mặt hàng lặt vặt như móc chìa khóa và mô hình thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng quà tặng: cửa hàng bán đồ làm quà, có thể bao gồm đồ lặt vặt.
- Cửa hàng đồ chơi kỳ quặc: cửa hàng chuyên bán đồ chơi hài hước, lạ mắt.
- Cửa hàng tạp hóa đặc biệt: cửa hàng bán các mặt hàng đa dạng nhưng không thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shop around for novelties: đi mua sắm tìm đồ lặt vặt.
- We spent the afternoon shopping around for novelties in the old town. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi mua sắm tìm đồ lặt vặt ở khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
- A novelty shop of ideas: (thành ngữ bóng) một nơi hoặc người có nhiều ý tưởng kỳ lạ, sáng tạo.
- His brain is a novelty shop of ideas; you never know what he'll come up with next. (Bộ não của anh ấy giống như một cửa hàng đồ lặt vặt toàn ý tưởng; bạn không bao giờ biết anh ấy sẽ nghĩ ra điều gì tiếp theo.)